Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Tolerancia: 30 minutos

Festival de Ajedrez Menor FVA - 2026 U18F 7-11.Octubre.Mérida.2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 00:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.20)

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Brito Marquez, Sophia ValentinaVEN17476,5021,518,75
23Acosta Camarillo, Neyslin SophiaVEN16455,5022,514,25
34Franco Vivas, Franyinet FabianaVEN1638512311
42Mazzaoui Ribaldi, Lorena AngelicaVEN1672522311,5
55Garcia Acosta, Victoria MariaVEN15202,5025,52,25
66Lezama Yvimas, Yndyaru VictoriaVEN14502,5025,52,25
77Mendez Ruiz, Daniela StefanyaVEN142510270
88Chanchamire Cerrada, Francheska GuadalupeVEN000280

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)