TORNEO CERRADO CLUB ANDES TALLERES 17 Y 18 DE OCTUBRE Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:11:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Giải/ Nội dung | Torneo Cerrado Andes Tall, Irt Sub 1800 Andes Talleres |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | CLUB DE AJEDREZ ANDES TALLERES 2026 - GRUPO A (1800-2000) ♚♛💎.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10.00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1849 | AFM | Sanchez, Tiago | 1 - 0 | | Quiroga, Leandro | 1931 | 6 | |
| 2 | 2 | 1842 | | Rezinovsky, Alejandro | 0 - 1 | | Zambianchi, Santino | 1945 | 5 | |
| 3 | 3 | 1800 | | Gomez, Gustavo | 0 - 1 | | Savanco Trento, Jeremias | 1842 | 4 | |
| 2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 14.00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | 1931 | | Quiroga, Leandro | 1 - 0 | | Savanco Trento, Jeremias | 1842 | 4 | |
| 2 | 5 | 1945 | | Zambianchi, Santino | 1 - 0 | | Gomez, Gustavo | 1800 | 3 | |
| 3 | 1 | 1849 | AFM | Sanchez, Tiago | 1 - 0 | | Rezinovsky, Alejandro | 1842 | 2 | |
| 3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 17.00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 1842 | | Rezinovsky, Alejandro | 0 - 1 | | Quiroga, Leandro | 1931 | 6 | |
| 2 | 3 | 1800 | | Gomez, Gustavo | | AFM | Sanchez, Tiago | 1849 | 1 | |
| 3 | 4 | 1842 | | Savanco Trento, Jeremias | | | Zambianchi, Santino | 1945 | 5 | |
| 4. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09.00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | 1931 | | Quiroga, Leandro | | | Zambianchi, Santino | 1945 | 5 | |
| 2 | 1 | 1849 | AFM | Sanchez, Tiago | | | Savanco Trento, Jeremias | 1842 | 4 | |
| 3 | 2 | 1842 | | Rezinovsky, Alejandro | | | Gomez, Gustavo | 1800 | 3 | |
| 5. Ván ngày 2026/10/18 lúc 12.00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 1800 | | Gomez, Gustavo | | | Quiroga, Leandro | 1931 | 6 | |
| 2 | 4 | 1842 | | Savanco Trento, Jeremias | | | Rezinovsky, Alejandro | 1842 | 2 | |
| 3 | 5 | 1945 | | Zambianchi, Santino | | AFM | Sanchez, Tiago | 1849 | 1 | |
|
|
|
|