fond 560 azn
1701-1800 - 40 azn
1501-1700 - 40 azn
1400-1500 - 40 azn
reytinqsiz -40 azn
1 yer- 120 azn
2 yer 80 azn
3 yer 70 azn
4 yer 60 azn
5 yer 50 azn
U-12 20 Azn
5 tur 16 oktyabr - 19.00
6 tur 17 oktyabr - 16.00
7 tur 17 oktyabr - 19.00

Klassik Reytinq Turniri U 2000/ Bahruz Chess Club 12-17 oktyabr 2026 il, saat 19.00 / udus fondu 70%

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:06:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/13 lúc 19.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11AFMHasanzada, Sahib +18071 1 - 01 Novruzov, Muhammad +16636
23Babasoy, Kanan +17701 0 - 11 Hasanov, Ramin +16428
39Zayidov, Farid +16251 0 - 11 Farhadov, Mikayil +17654
45Gurbanli, Matin +16641 ½ - ½1 Bakikhanov, Fail +162110
512Huseynov, Kemaleddin +15841 1 - 0½ Khaligzade, Nahid +140017
67Mammadov, Rashad +1643½ 1 - 00 Murvatov, Farid _17982
716Talehli, Ughur +14640 0 - 10 Bulkin, Deniel +161211
818Emirov, Samir +00 0 - 10 Nehmatli, Asim +157013
914Karim, Abdullah +15390 1 - 00 Hajizada, Davud +019
1020Mammadov, Mikayil Samid +00 1 - 00 Asgarov, Kamil +149915