fond 560 azn 1701-1800 - 40 azn 1501-1700 - 40 azn 1400-1500 - 40 azn reytinqsiz -40 azn 1 yer- 120 azn 2 yer 80 azn 3 yer 70 azn 4 yer 60 azn 5 yer 50 azn U-12 20 Azn 5 tur 16 oktyabr - 19.00 6 tur 17 oktyabr - 16.00 7 tur 17 oktyabr - 19.00Klassik Reytinq Turniri U 2000/ Bahruz Chess Club 12-17 oktyabr 2026 il, saat 19.00 / udus fondu 70%Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:06:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 20 |
| Tổng cộng | | | 20 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| 2 | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 10 |
| 4 | 1 | 0 | 7 | 1 | 9 |
| 5 | 4 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| 6 | 5 | 0 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | 6 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Tổng cộng | 28 | 6 | 28 | 4 | 66 |
|
|
|
|