Campionato sociale 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:59:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1650583070

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1CNCASTELLI Stefano1889ITA 18b1 3w11100010
1NCELISEI Bruno1759ITA 19b1 3w1100010
3NCGOTTI Dario1756ITA 16w1 3w01100000
31NSERMONETA Eugenio1803ITA 15w1 3b1100000
31NRUSCITTI Simone1890ITA 14w1 3b11100000
32NSPINELLI Giuseppe1682ITA 17w1 1b01100000
3NCSCIARRINI Daniele1667ITA 20w+ 3w1100000
33NCANCELLIERI Loredana1497ITA 12w1 1b1100000
33NSOLDANO Michele1404ITA 13w1 -½1100000
102NMANZO Stefano1480ITA 11bD 20wD0,5100,5011477
111NGRAZIANI Sergio1704ITA 10wD 12b00,5100,5001701
122NGIOVANNETTI Fabio1708ITA 3b0 11w10101012444
13NCDE GREGORI Giovanni1685ITA 3b0 15w0101012421
14NCALBERICO Alessio1600ITA 3b0 19w00101012336
15NCBONANNI Simone1598ITA 3b0 13b0101012334
16NCCASTELPIETRA Claudio1517ITA 3b0 18w10101012253
173NCARTA Salvatore1373ITA 3b0 -½0101012109
18NCGALLO Giacomo1600ITA 1w0 16b00101002336
19NCMIGLIORE Andrea1557ITA 1w0 14b10101002293
20MTOMMASINI Enzo1999ITA 3b- 10bD0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Rounds Elected to Play (REP)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Average Perfect [Tournament] Performance Of Opponents (APPO) (1400)