Campionato sociale 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:35:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1650583070

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
15NCELISEI Bruno,ITA1759RM2212011706
211NCSCIARRINI Daniele,ITA1667RM2211,5001631
321NRUSCITTI Simone,ITA1890RM221101851
43CNCASTELLI Stefano,ITA1889RM221101815
5193NSOLDANO Michele,ITA1404RM1,5112,5001500
6173NCANCELLIERI Loredana,ITA1497RM1223011946
76NCGOTTI Dario,ITA1756RM1223002085
8102NSPINELLI Giuseppe,ITA1682RM1222,5011209
941NSERMONETA Eugenio,ITA1803RM1222011270
1015NCMIGLIORE Andrea,ITA1557RM1222011147
119NCDE GREGORI Giovanni,ITA1685RM121,51,5011211
1272NGIOVANNETTI Fabio,ITA1708RM1211,5011558
1316NCCASTELPIETRA Claudio,ITA1517RM121101851
14182NMANZO Stefano,ITA1480RM120,51011430
1581NGRAZIANI Sergio,ITA1704RM0,5212011724
16203NCARTA Salvatore,ITA1373RM0,5211,5011630
171MTOMMASINI Enzo,ITA1999AR0,5111,5011850
1812NCALBERICO Alessio,ITA1600RM0223012085
1913NCGALLO Giacomo,ITA1600RM0223012048
2014NCBONANNI Simone,ITA1598RM0212021566

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Rounds Elected to Play (REP)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Average Perfect [Tournament] Performance Of Opponents (APPO) (1400)