91st Chess Championship Finals

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:39:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CMMizzi, Jack2227MLT***10011 143025,5
2CMPace, Colin2103MLT0***½01 113,54003,75
3CMPortelli, Matthew2166MLT1½***1 1115,510014,75
4CMNovak, Attila Robert2127MLT110 0***1142018,5
5Buckle, Adam1801MLT00 000***006000
6CMZerafa, Robert2087MLT0 00001***15000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Play-off points
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)