91st Chess Championship Finals

Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:51:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐ123456Điểm HS1  HS2  HS3 
1CMPortelli, Matthew2166MLT***1 11½115,50014,75
2CMNovak, Attila Robert2127MLT0 0***11114018,5
3CMMizzi, Jack2227MLT00***11 114025,5
4CMPace, Colin2103MLT½00***11 13,5003,75
5CMZerafa, Robert2087MLT000 00***11000
6Buckle, Adam1801MLT0000 00***0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Play-off points
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)