COMPETIÇÃO EXCLUSIVA PARA ATLETAS XADREZ PIRAI E CONVIDADOS.X Copa Pirai de Xadrez por Equipes - 18.10.2026 - ID CBX: 11079|
Cập nhật ngày: 18.10.2026 22:46:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | XXV Taca Sao Francisco, X Copa Pirai por Equipes |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | QUINTETO FANTASTICO | * | * | 1 | 3½ | 4 | 4½ | 3 | 4 | 3 | 2½ | 4 | 4 | 17 | 33,5 | 0 | 88 | 267 | 8 |
| 2 | CX PROF HELIO SALDANHA | 4 | 1½ | * | * | 2 | 3 | 3 | 2½ | 4 | 2 | 3½ | 4 | 13 | 29,5 | 0 | 104 | 254 | 6 |
| 3 | ROQUE STAR | 1 | ½ | 3 | 2 | * | * | 2½ | 2½ | 2½ | 3 | 3 | 3 | 11 | 23 | 0 | 71 | 185,5 | 4 |
| 4 | XADREZ PIRAI | 2 | 1 | 2 | 2½ | 2½ | 2½ | * | * | 3 | 3 | 2 | 5 | 9 | 25,5 | 0 | 71,5 | 222,5 | 3 |
| 5 | PERDI MAS TAVA GANHO | 2 | 2½ | 1 | 3 | 2½ | 2 | 2 | 2 | * | * | 3½ | 5 | 8 | 25,5 | 0 | 81,5 | 224 | 3 |
| 6 | ALL THAT CHESS | 1 | 1 | 1½ | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1½ | 0 | * | * | 2 | 13 | 0 | 34 | 149,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Berlin Tie Break Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk) Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|