COMPETIÇÃO EXCLUSIVA PARA ATLETAS XADREZ PIRAI E CONVIDADOS.

X Copa Pirai de Xadrez por Equipes - 18.10.2026 - ID CBX: 11079

Ban Tổ chứcUniao Esportiva Xadrez Pirai - ID CBX 4104
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcRafaele Ferreira Silva
Tổng trọng tàiEvandro Jose Goncalves 2160803
Thời gian kiểm tra (Rapid)10'+3"
Địa điểmGinasio de Esportes Samuel Milleo
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID2160803
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1543 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 22:46:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungXXV Taca Sao Francisco, X Copa Pirai por Equipes
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1QUINTETO FANTASTICO *  * 13½44½3432½441733,50882678
2CX PROF HELIO SALDANHA41½ *  * 2332½423½41329,501042546
3ROQUE STAR1½32 *  * 2½2½2½3331123071185,54
4XADREZ PIRAI2122½2½2½ *  * 3325925,5071,5222,53
5PERDI MAS TAVA GANHO22½132½222 *  * 3½5825,5081,52243
6ALL THAT CHESS111½122301½0 *  * 213034149,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Berlin Tie Break
Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)