Open B 1800 - 23.open autunno

Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:34:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841

Giải/ Nội dungOpen A, Open B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 21:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112NPiro, Roberto17831 1 - 01 1NColusso, Ermes166611
231NVinci, Roberto17671 1 - 01 2NBertucci, Tommaso163515
3122NRiva, Carlo16601 ½ - ½1 1NRutigliano, Cesare17135
4142NRuggiero, Paolino16511 0 - 11 2NDavanzo Lancharro, Aitor16987
5162NGiusti, Francesco16041 1 - 01 2NRondena, Emiliano16739
6102NBelviso, Mario16721 1 - 01 Rigamonti, Francesco139937
732Mocchetti, Enrico13991 ½ - ½½ 2NMazzucchetti, Andrea17762
842NMontorfano, Carlo1759½ 0 - 1½ 3NFrignani, Alessandro155821
962NColombo, Ernesto1706½ 1 - 0½ Bettinelli, Giacomo139927
1082NColombo, Jimmy Pietro1677½ 0 - 1½ 3NNava, Mario146325
11223NRolfi, Simone1539½ 1 - 0½ 2NRuggeri, Igor160217
1236Rice, Liam1399½ 0 - 1½ 2NVottero, Matteo159718
1329Giovenco, Michele13990 0 - 10 2NGaspari, Giulio165213
14192NFrittella, Raul15920 1 - 00 Grimelli, Stefano139931
1530Giovenco, Simone13990 0 - 10 2NMaggi, Stefano157820
1634Piro, Nicholas13990 1 - 00 3NPlumari, Vito153023
1724Bianchi, Paolo14650 0 - 10 Novì, Alessandro139933
1826Ferroni, Claudio14360 ½ - ½0 Proverbio, Stefano139935
1928Colombo, Sebastiano13990 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại