Open A 2400 - 23.open autunno

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:34:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841

Giải/ Nội dungOpen A, Open B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
11NCantu, Guido819581ITA1980MI
2CNRezzonico, Paolo823198ITA1934VA
3CNMazzarone, Maurizio869848ITA1903VA
41NCaldarola, Stefano858340ITA1853MI
51NAlberio, Silvio829943ITA1843MI
61NSassi, Ivano23443740ITA1823MI
71NNovì, Giuseppe838667ITA1816VA
81NGiovannini, Stefano823147ITA1815MI
91NVielmi, Ismail28547861ITA1808MI
101NSala, Gianni846392ITA1793MI
111NRotondi, Lorenzo23472359ITA1791VA
121NMarazzi, Valerio552007588ITA1788MI
131NRiboldi, Raffaele822817ITA1782MI
141NMoroni, Luca858358ITA1778MI
152NValcarenghi, Giorgio28563018ITA1742MI
16CNRaselli, Claudio803987ITA1725MI
172NSantambrogio, Marco552016013ITA1711MI
181NLibutti, Michele822710ITA1700MI
192NPosapiano, Giacomo889660ITA1682MI
202NRedamante, Marzio887471ITA1638MI
212NRossi, Emanuele898023ITA1625VB
222NNdoja, Paulin23415258ITA1624MI
231NConta, Diego835005ITA1618MI
242NCastelli, Abele23443618ITA1607MI
253NCausa, Antonino23432390ITA1506VA
262NGualano, Roberto2894322ITA1488MI
273NMinore, Antonino891592ITA1486MI
28Chiodi, Mauro552029662ITA1399MI