Open A 2400 - 23.open autunno Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:17:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 25 | 3N | Causa, Antonino | 1506 | ITA | * | | | | | | |
| 28 | | Chiodi, Mauro | 1399 | ITA | miễn đấu | | | | | | |
| 26 | 2N | Gualano, Roberto | 1488 | ITA | * | | | | | | |
| 12 | 1N | Marazzi, Valerio | 1788 | ITA | | * | | | | | |
| 16 | CN | Raselli, Claudio | 1725 | ITA | * | | | | | | |
| 2 | CN | Rezzonico, Paolo | 1934 | ITA | * | | | | | | |
| 10 | 1N | Sala, Gianni | 1793 | ITA | * | | | | | | |
| 15 | 2N | Valcarenghi, Giorgio | 1742 | ITA | | * | | | | | |
|
|
|
|