Open A 2400 - 23.open autunno

Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:17:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841

Giải/ Nội dungOpen A, Open B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
11NAlberio, Silvio8299431843ITAMI
21NCaldarola, Stefano8583401853ITAMI
31NCantu, Guido8195811980ITAMI
42NCastelli, Abele234436181607ITAMI
53NCausa, Antonino234323901506ITAVA
6Chiodi, Mauro5520296621399ITAMI
71NConta, Diego8350051618ITAMI
81NGiovannini, Stefano8231471815ITAMI
92NGualano, Roberto28943221488ITAMI
101NLibutti, Michele8227101700ITAMI
111NMarazzi, Valerio5520075881788ITAMI
12CNMazzarone, Maurizio8698481903ITAVA
133NMinore, Antonino8915921486ITAMI
141NMoroni, Luca8583581778ITAMI
152NNdoja, Paulin234152581624ITAMI
161NNovì, Giuseppe8386671816ITAVA
172NPosapiano, Giacomo8896601682ITAMI
18CNRaselli, Claudio8039871725ITAMI
192NRedamante, Marzio8874711638ITAMI
20CNRezzonico, Paolo8231981934ITAVA
211NRiboldi, Raffaele8228171782ITAMI
222NRossi, Emanuele8980231625ITAVB
231NRotondi, Lorenzo234723591791ITAVA
241NSala, Gianni8463921793ITAMI
252NSantambrogio, Marco5520160131711ITAMI
261NSassi, Ivano234437401823ITAMI
272NValcarenghi, Giorgio285630181742ITAMI
281NVielmi, Ismail285478611808ITAMI