Open A 2400 - 23.open autunno Cập nhật ngày: 20.10.2026 08:57:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/22 lúc 21:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | CN | Mazzarone, Maurizio | 1903 | 2 | | 2 | 1N | Alberio, Silvio | 1843 | 5 |
| 2 | 9 | 1N | Vielmi, Ismail | 1808 | 2 | | 2 | 1N | Caldarola, Stefano | 1853 | 4 |
| 3 | 2 | CN | Rezzonico, Paolo | 1934 | 1½ | | 1½ | CN | Raselli, Claudio | 1725 | 16 |
| 4 | 14 | 1N | Moroni, Luca | 1778 | 1½ | | 1½ | 1N | Sala, Gianni | 1793 | 10 |
| 5 | 6 | 1N | Sassi, Ivano | 1823 | 1 | | 1½ | 1N | Cantu, Guido | 1980 | 1 |
| 6 | 7 | 1N | Novì, Giuseppe | 1816 | 1 | | 1 | 1N | Libutti, Michele | 1700 | 18 |
| 7 | 20 | 2N | Redamante, Marzio | 1638 | 1 | | 1 | 1N | Giovannini, Stefano | 1815 | 8 |
| 8 | 21 | 2N | Rossi, Emanuele | 1625 | 1 | | 1 | 1N | Rotondi, Lorenzo | 1791 | 11 |
| 9 | 22 | 2N | Ndoja, Paulin | 1624 | 1 | | 1 | 1N | Riboldi, Raffaele | 1782 | 13 |
| 10 | 15 | 2N | Valcarenghi, Giorgio | 1742 | ½ | | ½ | 2N | Gualano, Roberto | 1488 | 26 |
| 11 | 25 | 3N | Causa, Antonino | 1506 | ½ | | ½ | | Chiodi, Mauro | 1399 | 28 |
| 12 | 23 | 1N | Conta, Diego | 1618 | 0 | | 0 | 2N | Santambrogio, Marco | 1711 | 17 |
| 13 | 19 | 2N | Posapiano, Giacomo | 1682 | 0 | | 0 | 2N | Castelli, Abele | 1607 | 24 |
| 14 | 27 | 3N | Minore, Antonino | 1486 | 0 | | | | miễn đấu | | |
| 15 | 12 | 1N | Marazzi, Valerio | 1788 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|