Open A 2400 - 23.open autunno

Cập nhật ngày: 20.10.2026 08:57:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841

Giải/ Nội dungOpen A, Open B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 21:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
181NGiovannini, Stefano18151 0 - 11 CNMazzarone, Maurizio19033
241NCaldarola, Stefano18531 1 - 01 1NNovì, Giuseppe18167
3111NRotondi, Lorenzo17911 0 - 11 1NAlberio, Silvio18435
461NSassi, Ivano18231 0 - 11 1NVielmi, Ismail18089
5131NRiboldi, Raffaele17821 0 - 1½ CNRezzonico, Paolo19342
611NCantu, Guido1980½ 1 - 0½ 3NCausa, Antonino150625
7101NSala, Gianni1793½ 1 - 0½ 2NGualano, Roberto148826
816CNRaselli, Claudio1725½ 1 - 0½ Chiodi, Mauro139928
9172NSantambrogio, Marco17110 0 - 1½ 1NMoroni, Luca177814
10181NLibutti, Michele17000 1 - 00 1NConta, Diego161823
11222NNdoja, Paulin16240 1 - 00 2NPosapiano, Giacomo168219
12202NRedamante, Marzio16380 1 - 00 3NMinore, Antonino148627
13242NCastelli, Abele16070 0 - 10 2NRossi, Emanuele162521
14121NMarazzi, Valerio17881 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15152NValcarenghi, Giorgio17420 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại