For Malaysian, please register through this link:
https://malaysiachess.org/announcement/commonwealth-schools-chess-championship-2026/

*List updated by 15-Sep

[CSCC-G19] 1st Commonwealth Schools Chess Championship 2026 - Girls 19

Ban Tổ chứcMalaysian Chess Federation & Kuala Lumpur Chess Association
Liên đoànMalaysia ( MAS )
Trưởng Ban Tổ chứcAO Najib Abdul Wahab
Tổng trọng tàiIA Tissera, Thiwanka 9901175
Phó Tổng Trọng tàiIA Sharma, Shardul 45035334; IA Ariff, Syawal Aqmar Shahrir 5712050
Trọng tàiPO: IA Wong, Qi Hao 5730821
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmCititel Midvalley Kuala Lumpur, Malaysia
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/06 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1557 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:20:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malaysian Chess Federation

Group SelectionStandard, Rapid, Blitz
Giải/ Nội dungStandard: G19, G17, G15, G13, G11, G09, G07
Standard: O19, O17, O15, O13, O11, O09, O07
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiAUS, BAN, BRU, CAN, IND, KEN, MAS, NAM, NZL, PAK, SCO, SGP, SRI
Xem theo nhómG19
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Thống kê chung
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

Số TênFideIDLĐNhómRtgPhái
6
Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania5730929MASG191789w
5
Manju Mahesh33381623INDG191688w
1
Tan Sue Anne35825936MASG191613w
7
Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman5755328MASG191596w
3
Wong En Ting Alesa5836441SGPG191416w
2
Hiba Rizwan7851537PAKG190w
4
Rochelle Maria10892915KENG190w