| Ban Tổ chức | Malaysian Chess Federation & Kuala Lumpur Chess Association |
| Liên đoàn | Malaysia ( MAS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO Najib Abdul Wahab |
| Tổng trọng tài | IA Tissera, Thiwanka 9901175 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Sharma, Shardul 45035334; IA Ariff, Syawal Aqmar Shahrir 5712050 |
| Trọng tài | PO: IA Wong, Qi Hao 5730821 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Cititel Midvalley Kuala Lumpur, Malaysia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/06 đến 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1614 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:19:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malaysian Chess Federation
| Group Selection | Standard, Rapid, Blitz |
| Giải/ Nội dung | Standard: G19, G17, G15, G13, G11, G09, G07 Standard: O19, O17, O15, O13, O11, O09, O07 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUS, BAN, BRU, CAN, IND, KEN, MAS, NAM, NZL, PAK, SCO, SGP, SRI |
| Xem theo nhóm | O15 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|