9th Chess Academy of Libya - Open 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Libya
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | LBA | Libya | 45 |
| 2 | SUD | Sudan | 7 |
| Tổng cộng | | | 52 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 2 | 12 | 4 | 25 |
| 2 | 9 | 2 | 9 | 6 | 26 |
| 3 | 10 | 2 | 8 | 5 | 25 |
| 4 | 7 | 1 | 9 | 8 | 25 |
| 5 | 8 | 1 | 10 | 6 | 25 |
| 6 | 8 | 3 | 6 | 8 | 25 |
| 7 | 7 | 2 | 12 | 4 | 25 |
| Tổng cộng | 56 | 13 | 66 | 41 | 176 |
|
|
|
|