El Mes de Octubre se viene con el clásico Torneo Irt Sub 1800 en el Club Andes Talleres. Ritmo de juego estandar 30`+30``, se disputará los días 17 y 18 del presente mes. Irt Sub 1800 Andes Talleres Cập nhật ngày: 18.10.2026 00:30:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Giải/ Nội dung | Torneo Cerrado Andes Talleres, Irt Sub 1800 Andes Taller |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Guida Matias | ARG | 9b1 | 6w1 | 2b1 | 3w½ | 1 | 3,5 | 0 | 14 |
| 2 | | Goren Alejandro | ARG | 10w1 | 5b1 | 1w0 | 7b0 | 6 | 2 | 0 | 12 |
| 3 | | Cadiz Tiziano | ARG | 11b1 | 8w1 | 4b1 | 1b½ | 2 | 3,5 | 0 | 13 |
| 4 | | Castillo Ticiano Gabriel | ARG | 12w1 | 7b½ | 3w0 | 8b1 | 5 | 2,5 | 0 | 12 |
| 5 | | Voto Emmanuel | ARG | 13b1 | 2w0 | 11b1 | 9w0 | 8 | 2 | 0 | 11 |
| 6 | | Guliotti Carlos | ARG | 14w1 | 1b0 | 7w0 | 12b1 | 7 | 2 | 0 | 11 |
| 7 | | Massi Ramiro | ARG | 15b1 | 4w½ | 6b1 | 2w1 | 3 | 3,5 | 0 | 11 |
| 8 | | Carrizo Lus Leopoldo | ARG | 16w1 | 3b0 | -½ | 4w0 | 11 | 1,5 | 0 | 10,5 |
| 9 | | Zapata Rodrigo | ARG | 1w0 | 14b1 | 15w1 | 5b1 | 4 | 3 | 0 | 10,5 |
| 10 | | Lopez Navarro Rodolfo | ARG | 2b0 | -½ | -½ | -0 | 14 | 1 | 0 | 9 |
| 11 | | Portillo Sergio | ARG | 3w0 | 16b1 | 5w0 | 14b1 | 9 | 2 | 0 | 9,5 |
| 12 | | Juricich Ana Laura | ARG | 4b0 | 13w0 | 16b1 | 6w0 | 15 | 1 | 0 | 8,5 |
| 13 | | Vazquez Diego | ARG | 5w0 | 12b1 | 14w0 | 15b1 | 10 | 2 | 0 | 7 |
| 14 | | Chales Khalil Abel | ARG | 6b0 | 9w0 | 13b1 | 11w0 | 13 | 1 | 0 | 10 |
| 15 | | Gil Miranda Juan | ARG | 7w0 | -1 | 9b0 | 13w0 | 12 | 1 | 0 | 11,5 |
| 16 | | Urquieta Sergio | ARG | 8b0 | 11w0 | 12w0 | -1 | 16 | 1 | 0 | 7,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|