♞ The last Sunday of chess in Ternopil S02E02 ♞

Ban Tổ chứcTRCF
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcTrembach, Valeriy 14112434
Tổng trọng tàiTrembach, Valeriy 14112434
Phó Tổng Trọng tàiPodolskii, Ihor 34191755
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes with 5 seconds cumulative increment for each move starting from first move
Địa điểmTernopil, Zluky Avenue., 41
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1723 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 20:43:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ternopil region CF

Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, Реєстрація, ТОП-10, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Stravinsky, Bogdan кмс34157182UKR2291Почаїв
2Saliuk, Yevhen кмс34166505UKR2068Тернопіль
3Hyron, Artem кмс34166092UKR2016Тернопіль
4Kovtsun, Taras кмс34153870UKR1978Тернопіль
5Bosak, Viktor кмс14196255UKR1917Кам-Подільський
6Leshchuk, Valentyn кмс34121218UKR1852Почаїв
7Hlynsky, Bogdan І34184058UKR1845Тернопіль
8Khoptiar, Vladyslav І34192700UKR1760Кам-Подільський
9Yuzyuk, Viktor кмс14171074UKR1714Тернопіль
10Anilovskyi, Igor I529015146UKR1677Гусятин
11Pityk, Vitaliy II529030730UKR1657Заводське
12AFMPasemnyk, Oleksandr ІІ529009987UKR1650Тернопіль
13Saliuk, Ihor ІІ34199357UKR1581Тернопіль
14Shuliak, Illia III529010071UKR1562Тернопіль
15Pelekh, Dmytro II529009995UKR1502Тернопіль
16Turetskyi, Ustym II529010098UKR1456Тернопіль
17Vons, Ema II529030838UKR1403Тернопіль
18Atamanjuk, Bohdan Ію529027845UKR0Тернопіль
19Serhiiv, Roman IIIUKR0Теребовля