Torneig Social GEVA-CEA 2026 Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:29:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federació d’Escacs Valls d’Andorra
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 12 | | Barragan Pascuet, Axel | 0 | AND | * | * | * | * | | miễn đấu | |
| 15 | | Fontanals, Erik | 0 | AND | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Palacin Insa, Nicolas | 0 | AND | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Saez Muelas, Bienvenido | 0 | AND | miễn đấu | | | | | | |
| 8 | | Toker, Idan | 1600 | AND | | | * | * | * | * | * |
| 24 | | Volodin Furs, Alexei | 0 | AND | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|