Torneig Social GEVA-CEA 2026 Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:29:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federació d’Escacs Valls d’Andorra
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 18:15
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Toker, Idan | 1600 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mateu Guiu, Esteve | 2160 | 1 |
| 2 | 2 | | Pozanco Romasanta, Marc | 2042 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Montoliu Montes, Joaquim | 1639 | 7 |
| 3 | 10 | | Reyes Sirkia, Gael | 1499 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zamora Beamud, Andres | 1935 | 3 |
| 4 | 4 | | Ercoli, Andria | 1848 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Serrano Salas, Gabriel | 1537 | 9 |
| 5 | 21 | | Saez Muelas, Bienvenido | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Furman, Dzianis | 1723 | 5 |
| 6 | 6 | | Vanyo Perez, Josep | 1649 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Barbeitos Pereira, Josep | 0 | 11 |
| 7 | 13 | | Bartumeu Carames, Adria | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Palacin Insa, Nicolas | 0 | 18 |
| 8 | 19 | | Pericas Villareal, Guillem | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Castaño Alonso, Javier | 0 | 14 |
| 9 | 15 | | Fontanals, Erik | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Saez Escobar, Bienve | 0 | 20 |
| 10 | 22 | | Sanz Duran, Oriol | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Galito Jimenez, Santi | 0 | 16 |
| 11 | 17 | | Galito Pau, Josep Antoni | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Tobar Barros, Ruben | 0 | 23 |
| 12 | 24 | | Volodin Furs, Alexei | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 13 | 12 | | Barragan Pascuet, Axel | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|