SJC Sports Fest 2026 - 19 & Above | Ban Tổ chức | International Chess Club |
| Liên đoàn | United Arab Emirates ( UAE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kindipan, Zyralle 5235812 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes + 2 seconds increment |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/11 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:13:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: International Chess Club
| Giải/ Nội dung | U10, U18, 19 & Above |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Join Whatsapp Channel, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên |
| 1 | Charls, K Charly |
| 2 | Chris, Nelson |
| 3 | Elton, Lono |
| 4 | Elvisto, Dalagan |
| 5 | Gentle, Joseph Vadakkethala |
| 6 | Hayley, Pereira |
| 7 | John, Pereira |
| 8 | Joseph, Miles-Flynn |
| 9 | Joseph, Reeves |
| 10 | Marlon, Cunanan |
| 11 | Mike, Brendan Belvis |
| 12 | Prince, Jose |
| 13 | Prince, KJ |
| 14 | Robinson, Martis |
| 15 | Ronaldo, Penafiel |
| 16 | Sanjaya, Amarasinghe |
| 17 | Sherwin, DSouza |
| 18 | Teena, Rose |
| 19 | Tony, Varghese |
| 20 | Wilson, Dsouza |
|
|
|
|