SJC Sports Fest 2026 - U18 | Ban Tổ chức | International Chess Club |
| Liên đoàn | United Arab Emirates ( UAE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kindipan, Zyralle 5235812 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes + 2 seconds increment |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/11 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: International Chess Club
| Giải/ Nội dung | U10, U18, 19 & Above |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Join Whatsapp Channel, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên |
| 1 | ADLIN, SHERWIN |
| 2 | Alby, Antony |
| 3 | Alen, Antony |
| 4 | Ashin, Tanil |
| 5 | Benet, Jacob Boby |
| 6 | Emmanuel, Fernandes |
| 7 | Ethan, Pais |
| 8 | Ivan, Agi |
| 9 | Joel, Joseph Manavalan |
| 10 | John, Raffael |
| 11 | Joy, Ancel Dias |
| 12 | Keon, Dsouza |
| 13 | Maverick, Pinto |
| 14 | Raphael, Joseph Lobo |
| 15 | Riley, Montilla |
| 16 | Rivaan, Dsouza |
| 17 | Roger, Dsouza |
| 18 | Samuel, Antony |
| 19 | Stephen, Raphael Antony |
| 20 | Theresa, Gentle Joseph |
|
|
|
|