Icelandic Team Championship 2026-27 - 4th div.

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:01:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungÚrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div.
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Haukar a-sveit4400820,50
28Skákfélag Mosfellsbæjar4310715,50
315Taflfélag Reykjavíkur d-sveit4301616,50
416Taflfélag Reykjavíkur e-sveit4301616,50
518Taflfélag Snæfellsbæjar a-sveit43016160
611SSON b-sveit43016150
71Dímon b-sveit43016130
89Skákfélagið Goðinn b-sveit4202415,50
920Taflfélag Vestmannaeyja b-sveit4202412,50
103Haukar b-sveit4202412,50
117Skákfélag Akureyrar d-sveit4202411,50
1221Taflfélag Vestmannaeyja c-sveit42024110
134KR e-sveit4202410,50
1423Skákdeild Fjölnis d-sveit311149,50
1512SSON c-sveit41123120
1619Taflfélag Snæfellsbæjar b-sveit4112310,50
175KR f-sveit4112390
1813Taflfélag Garðabæjar d-sveit411238,50
1922Skákdeild Fjölnis c-sveit4103211,50
2017Taflfélag Reykjavíkur f-sveit4103210,50
2110Skákfélagið Goðinn c-sveit300319,50
226KR g-sveit300314,50
2314Taflfélag Garðabæjar e-sveit3003140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)