Icelandic Team Championship 2026-27 - 4th div. Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:01:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Úrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ISL | Iceland | 206 |
| 2 | POL | Poland | 1 |
| 3 | UKR | Ukraine | 2 |
| Tổng cộng | | | 209 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 34 | 8 | 24 | 0 | 66 |
| 2 | 30 | 10 | 25 | 1 | 66 |
| 3 | 28 | 11 | 25 | 2 | 66 |
| 4 | 33 | 5 | 28 | 0 | 66 |
| Tổng cộng | 125 | 34 | 102 | 3 | 264 |
|
|
|
|