Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Israeli Womens Chess Cup 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 19:13:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Rishon LeZion A550016,505
22Haifa-Nesher53111503
37Etude Queens Ramat Gan53111203
46Beer Sheva A521211,502
54Herzliya53111103
65Kfar Saba52211102
73Rishon LeZion B520310,502
88Hapoel Center Of Excellence in chess - Afula53029,503
913Kiryat Ono51319,501
1015Elizur Chess4All Savyon41129,501
1110Beer Sheva B5212902
1211Hapoel ASA HaKfar HaYarok5212902
1316Etude Lionesses Ramat Gan4202902
1412Rishon LeZion C4103801
1514Petah Tikva5104701
169Etude Princesses Ramat Gan4013700
1717Rishon LeZion D4013500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)