RONANGAN TWO-DAY CLASSICAL CHESS TOURNAMENT 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:53:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rajnishverma
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 69 | | Ayans Pratibh Rabidas | 0 | IND | | | | | | | miễn đấu |
| 76 | | Changmai, Proneel | 0 | IND | | | 0F | * | * | * | * |
| 82 | | Dharmishtha Sonowal | 0 | IND | | | | | | | 0F |
| 16 | | Gopal, Upadhyay | 1537 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 87 | | Gunjoy, Sonowal | 0 | IND | | | | | 0F | * | * |
| 88 | | Himangshu Gogoi | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 97 | | Mandir Buragohain | 0 | IND | | | | | 0F | * | * |
| 105 | | Mudrik Chetri | 0 | IND | | | | | miễn đấu | | |
| 112 | | Oisik Gogoi | 0 | IND | | | | | 0F | * | * |
| 114 | | Pragyaparamita, Borthakur | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 117 | | Preksha Dutta | 0 | IND | | | | miễn đấu | | | * |
| 119 | | Protuckh, Priom Gogoi | 0 | IND | | | | | 0F | * | * |
| 50 | | Siddhant, Singh | 1412 | IND | | | | | 0F | * | * |
| 136 | | Yoshino Gogoi | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|