Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

5th All India Open Haridwar Rapid Chess Tournament - U18 CATEGORY

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:00:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: uksportsfederation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Shourya Juglan1484IND 12b1 4w1 5b1 6w1 2b0441415,5
2Guneet Pratap Singh0IND 8b1 3w1 6b0 7w1 1w14413,516
3Aditya Mohan0IND 18w+ 2b0 17w1 9w1 6b14411,512
4Srijan Singh Rawat0IND 16w1 1b0 11w1 14b1 5w14411,512
5Mohit Pargai0IND 10b1 7w1 1w0 15b1 4b03313,515
6Shipra Gain0IND 13b1 15w1 2w1 1b0 3w0331314,5
7Daksh Sharma0IND 19w+ 5b0 8w1 2b0 14w1331214
8Rohan Singh1545IND 2w0 11b1 7b0 12w1 15w13310,512
9Vihaan Sundali0IND -1 14b½ 12w1 3b0 10w½3210,512
10Darshit Pandey1466IND 5w0 16b1 14w½ 13b1 9b½3299,5
11Aditya Upreti0IND 15b½ 8w0 4b0 17w1 16b12,5299,5
12Lakshit Kumar0IND 1w0 13w1 9b0 8b0 -1221112
13Ashutosh Singh Rana0IND 6w0 12b0 -1 10w0 17b1228,59
14Aarav Shukla0IND 17b1 9w½ 10b½ 4w0 7b0211212,5
15Shaurya Tyagi0IND 11w½ 6b0 16w1 5w0 8b01,5111,512
16Aviral Singh0IND 4b0 10w0 15b0 -1 11w0111111,5
17Raghavi Agarwal0IND 14w0 -1 3b0 11b0 13w0119,511
18Rajiv0IND 3b- -0 -0 -0 -000910
19Trisha Rathore0IND 7b- -0 -0 -0 -000910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)