5th Far West Thessaloniki Chess Festival 2026 | U16 | Ban Tổ chức | Chess Club Ionias Thessalonikis |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Tổng trọng tài | FA Trivella, Maria 4263359 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | Rapid: 10 minutes for game with 3 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Hotel Perinthos |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 505300 |
| Ngày | 2026/11/29 |
| Rating trung bình / Average age | 1465 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 16:43:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: mt27
| Giải/ Nội dung | Open, U16, U10, 1st Inclusion |
| Liên kết | Δήλωση Συμμετοχής, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Chasiridis, Vladimiros | 63006 | 541011112 | GRE | 1595 | | U10 | ΑΣΟ ΕΥΟΣΜΟΥ "Ιππάριον" |
| 2 | | Di Giorgio, Victor | 58562 | 42171148 | GRE | 1561 | | U12 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ |
| 3 | | Tafaki, Despoina Theocharia | 58767 | 42174627 | GRE | 1537 | w | U10 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ |
| 4 | | Efstathiadis, Symeon | 62130 | 541004604 | GRE | 1488 | | U14 | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ |
| 5 | | Diamantopoulos, Marios | 55699 | 42145503 | GRE | 1442 | | U12 | ΠΡΟΤΥΠΗ Σ.Α. ΘΕΣ/ΚΗΣ |
| 6 | | Bopotas, Andreas | 52322 | 42107873 | GRE | 1433 | | U16 | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ |
| 7 | | Zafeiriou, Arsenios | 59277 | 42145082 | GRE | 1425 | | U12 | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ |
| 8 | | Dimitriadi, Maria K | 57806 | 42167019 | GRE | 1419 | w | U12 | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ |
| 9 | | Di Giorgio, Nikolaos | 58561 | 42171008 | GRE | 1415 | | U10 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ |
| 10 | | Zafeiriou, Kallinikos | 55037 | 42131529 | GRE | 1401 | | U12 | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ |
| 11 | | Pagounis, Dimitrios | 64305 | 541023170 | GRE | 0 | | U14 | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ |
|
|
|
|