UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP COLLEGE MENCập nhật ngày: 11.10.2026 06:46:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ATENEO DE MANILA UNIVERSITY (RtgØ:2040 / HS1: 4 / HS2: 7) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Jullado, Eowyn | 1976 | PHI | 5232325 | 1,5 | 2 |
| 2 | | Kis-Ing, Christopher Khalil | 2072 | PHI | 5220769 | 0,5 | 1 |
| 3 | NM | Abris, Cedric Kahlel | 2051 | PHI | 5220459 | 2,5 | 3 |
| 4 | NM | Tabernilla, Tyrhone James Q. | 1927 | PHI | 5254434 | 0 | 3 |
| 5 | AFM | Abeleda, Ritchie James | 2016 | PHI | 5247144 | 2,5 | 3 |
| 6 | | Batislaong, Knarf Lawrence | 2019 | PHI | 5234662 | 0 | 0 |
| 2. UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES (RtgØ:2023 / HS1: 2 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | AGM | Calica, Io Aristotle Nikolai | 1816 | PHI | 71500472 | 1 | 3 |
| 2 | AIM | Francisco, Cyrus Vladimir | 2095 | PHI | 5223423 | 1 | 3 |
| 3 | | Tagufa, Daniel | 2058 | PHI | 5299772 | 1 | 3 |
| 4 | | Adra, Roderenz | 1913 | PHI | 5270111 | 0 | 2 |
| 5 | | Quinto, Stephen Zane M. | 2027 | PHI | 5255635 | 1 | 1 |
| 6 | | Estaniola, Joshua | 1801 | PHI | 521064024 | 0 | 0 |
| 3. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:2217 / HS1: 4 / HS2: 6,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Palma, Lee Roi | 2207 | PHI | 5219051 | 1,5 | 3 |
| 2 | | Reyes, Chester Neil D. | 2311 | PHI | 5225400 | 2 | 3 |
| 3 | CM | Labog, Jan Clifford | 2162 | PHI | 5264804 | 2,5 | 3 |
| 4 | | Acuyong, Chester O. | 1997 | PHI | 5265428 | 0 | 1 |
| 5 | | Pascual, Vince Duane | 2116 | PHI | 5238269 | 0 | 1 |
| 6 | | Daluz, Carl N. | 2189 | PHI | 5262500 | 0,5 | 1 |
| 4. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:2217 / HS1: 4 / HS2: 8) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Bacojo, Mark Jay | 2272 | PHI | 5220394 | 2,5 | 3 |
| 2 | NM | Cantela, Oscar Joseph | 1965 | PHI | 5232570 | 2 | 3 |
| 3 | FM | Nouri, Alekhine | 2389 | PHI | 5216184 | 1,5 | 3 |
| 4 | NM | Velarde, Jerish John | 2173 | PHI | 5217881 | 2 | 3 |
| 5 | | Adena, Lemmuel Jay | 1948 | PHI | 5239141 | 0 | 0 |
| 6 | | Paraguya, Yuri Lei | 2035 | PHI | 5267200 | 0 | 0 |
| 5. DE LA SALLE UNIVERSITY (RtgØ:2103 / HS1: 3 / HS2: 7,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | NM | Biete, Angele Tenshi T. | 2200 | PHI | 5225779 | 1,5 | 3 |
| 2 | NM | Clarito, Karlycris Jr. P. | 2100 | PHI | 5220467 | 0,5 | 2 |
| 3 | | Ventura, Gio Troy | 2014 | PHI | 5224420 | 0 | 0 |
| 4 | FM | Aquino, Jethro Dino | 2019 | PHI | 5229715 | 2 | 3 |
| 5 | | Pahamtang, Rigil Kent Rosell J. | 2091 | PHI | 5248167 | 2,5 | 3 |
| 6 | | Valencia, John Lance | 1992 | PHI | 5247438 | 1 | 1 |
| 6. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:2065 / HS1: 1 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Simon, John Rocel | 1930 | PHI | 5227810 | 0,5 | 3 |
| 2 | NM | Inigo, Michael Jan Stephen | 2037 | PHI | 5249538 | 0 | 3 |
| 3 | | Roque, Joshua | 2152 | PHI | 5227780 | 2 | 3 |
| 4 | | Estrella, Juncin | 1943 | PHI | 5225876 | 0,5 | 2 |
| 5 | | Herrero, Dustin Mackenzie D. | 2126 | PHI | 5223504 | 0 | 0 |
| 6 | | Mendoza, Dennis Jocel T. | 1825 | PHI | 5241219 | 0 | 1 |
|
|
|
|