UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP COLLEGE MENCập nhật ngày: 11.10.2026 06:46:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | AFM | Abeleda, Ritchie James | 5247144 | 2016 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 5 |
| 2 | NM | Abris, Cedric Kahlel | 5220459 | 2051 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 3 |
| 3 | | Acuyong, Chester O. | 5265428 | 1997 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 4 |
| 4 | | Adena, Lemmuel Jay | 5239141 | 1948 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 5 |
| 5 | | Adra, Roderenz | 5270111 | 1913 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES | 4 |
| 6 | FM | Aquino, Jethro Dino | 5229715 | 2019 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 4 |
| 7 | IM | Bacojo, Mark Jay | 5220394 | 2272 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 1 |
| 8 | | Batislaong, Knarf Lawrence | 5234662 | 2019 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 6 |
| 9 | NM | Biete, Angele Tenshi T. | 5225779 | 2200 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 1 |
| 10 | AGM | Calica, Io Aristotle Nikolai | 71500472 | 1816 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES | 1 |
| 11 | NM | Cantela, Oscar Joseph | 5232570 | 1965 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 2 |
| 12 | NM | Clarito, Karlycris Jr. P. | 5220467 | 2100 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 2 |
| 13 | | Daluz, Carl N. | 5262500 | 2189 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 6 |
| 14 | | Estaniola, Joshua | 521064024 | 1801 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES | 6 |
| 15 | | Estrella, Juncin | 5225876 | 1943 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 4 |
| 16 | AIM | Francisco, Cyrus Vladimir | 5223423 | 2095 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES | 2 |
| 17 | | Herrero, Dustin Mackenzie D. | 5223504 | 2126 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 5 |
| 18 | NM | Inigo, Michael Jan Stephen | 5249538 | 2037 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 2 |
| 19 | | Jullado, Eowyn | 5232325 | 1976 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 1 |
| 20 | | Kis-Ing, Christopher Khalil | 5220769 | 2072 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 2 |
| 21 | CM | Labog, Jan Clifford | 5264804 | 2162 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 3 |
| 22 | | Mendoza, Dennis Jocel T. | 5241219 | 1825 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 6 |
| 23 | FM | Nouri, Alekhine | 5216184 | 2389 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 3 |
| 24 | | Pahamtang, Rigil Kent Rosell J. | 5248167 | 2091 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 5 |
| 25 | | Palma, Lee Roi | 5219051 | 2207 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 1 |
| 26 | | Paraguya, Yuri Lei | 5267200 | 2035 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 6 |
| 27 | | Pascual, Vince Duane | 5238269 | 2116 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 5 |
| 28 | | Quinto, Stephen Zane M. | 5255635 | 2027 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES | 5 |
| 29 | | Reyes, Chester Neil D. | 5225400 | 2311 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 2 |
| 30 | | Roque, Joshua | 5227780 | 2152 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 3 |
| 31 | | Simon, John Rocel | 5227810 | 1930 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 1 |
| 32 | NM | Tabernilla, Tyrhone James Q. | 5254434 | 1927 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 4 |
| 33 | | Tagufa, Daniel | 5299772 | 2058 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES | 3 |
| 34 | | Valencia, John Lance | 5247438 | 1992 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 6 |
| 35 | NM | Velarde, Jerish John | 5217881 | 2173 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 4 |
| 36 | | Ventura, Gio Troy | 5224420 | 2014 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 3 |
|
|
|
|