UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL GIRLS

Cập nhật ngày: 11.10.2026 06:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 32 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1UNIVERSITY OF STO. TOMAS *  * 2½2½3½68,50018,515
2FAR EASTERN UNIVERSITY1½ *  * 3½2½47,5002823
3ADAMSON UNIVERSITY½ *  * 3447,50096
4NATIONAL UNIVERSITY1½1½ *  * 326001815
5ATENEO DE MANILA UNIVERSITY½1 *  * 213,50097
6DE LA SALLE ZOBEL012 *  * 130042

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 6: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)