UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL GIRLS

Cập nhật ngày: 11.10.2026 06:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 32 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. DE LA SALLE ZOBEL (RtgØ:1318 / HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Orosa, Sophia Ysabel1735PHI52103290413
2Cabodil, Sarah Sophia B.0PHI527079001
3Holgado, Xophi Alterese1538PHI52107396113
4Santos, Jeslyn Elmeirah0PHI52105004013
5Enas, Alexa Mechailla0PHI52107395302
6Sucaldito, Georgina Amanda0PHI00
  2. ATENEO DE MANILA UNIVERSITY (RtgØ:1342 / HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Abano, Sapphire Amariah0PHI03
2Pesino, Yuan Serenity0PHI03
3Tusi, Mikayla1648PHI52939602,53
4Oh, Caitlyn Danielle1719PHI52102461813
  3. NATIONAL UNIVERSITY (RtgØ:1835 / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AFMBahita, Ryien1875PHI526497923
2Clar, Mica Claire1733PHI52622241,53
3AIMVenal, Zneria1560PHI529607213
4Clar, Thea Grace R.1780PHI52106129701
5Dalagan, Lara1825PHI52535431,52
6WNMCastronuevo, Elle1859PHI526210000
  4. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:1907 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Getubig, Lj1809PHI523216323
2WNMSuyamin, Bonjoure Fille B.1912PHI523469723
3Ventolero, Khana Kathrine1747PHI528391413
4Pacubat, Giecel1671PHI5210024522,53
5WNMBorce, Cyreine Jean S.1983PHI527508300
6Brade, Jean Antonette1923PHI523217100
  5. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:1872 / HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sotaridona, Iana Angela B.1918PHI526217823
2Sanchez, Penelope Kate1834PHI52925572,53
3Po, Angel Nheazy Nicole A.1814PHI52619611,52
4Gadut, Mecel Angela1923PHI52211610,51
5Meneses, Kara D.1728PHI526115512
6Hilario, Gllasea Ann P.1768PHI523928111
  6. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:1774 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sunga, Crystal O.1875PHI52106459812
2Bandejas, Elizah Munice1617PHI529872512
3Casas, Athena Hermina Jaxx1754PHI5210677592,53
4Mislang, Samantha Beatrice1698PHI527050213
5Atienza, Antonette1770PHI526202011
6Dueñas, Reianah Mae1553PHI52103577611