UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL GIRLSCập nhật ngày: 11.10.2026 06:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 32 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Abano, Sapphire Amariah | | 0 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 1 |
| 2 | | Atienza, Antonette | 5262020 | 1770 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 5 |
| 3 | AFM | Bahita, Ryien | 5264979 | 1875 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 1 |
| 4 | | Bandejas, Elizah Munice | 5298725 | 1617 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 2 |
| 5 | WNM | Borce, Cyreine Jean S. | 5275083 | 1983 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 5 |
| 6 | | Brade, Jean Antonette | 5232171 | 1923 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 6 |
| 7 | | Cabodil, Sarah Sophia B. | 5270790 | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 2 |
| 8 | | Casas, Athena Hermina Jaxx | 521067759 | 1754 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 3 |
| 9 | WNM | Castronuevo, Elle | 5262100 | 1859 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 6 |
| 10 | | Clar, Mica Claire | 5262224 | 1733 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 2 |
| 11 | | Clar, Thea Grace R. | 521061297 | 1780 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 4 |
| 12 | | Dalagan, Lara | 5253543 | 1825 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 5 |
| 13 | | Dueñas, Reianah Mae | 521035776 | 1553 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 6 |
| 14 | | Enas, Alexa Mechailla | 521073953 | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 5 |
| 15 | | Gadut, Mecel Angela | 5221161 | 1923 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 4 |
| 16 | | Getubig, Lj | 5232163 | 1809 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 1 |
| 17 | | Hilario, Gllasea Ann P. | 5239281 | 1768 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 6 |
| 18 | | Holgado, Xophi Alterese | 521073961 | 1538 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 3 |
| 19 | | Meneses, Kara D. | 5261155 | 1728 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 5 |
| 20 | | Mislang, Samantha Beatrice | 5270502 | 1698 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 4 |
| 21 | | Oh, Caitlyn Danielle | 521024618 | 1719 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 4 |
| 22 | | Orosa, Sophia Ysabel | 521032904 | 1735 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 1 |
| 23 | | Pacubat, Giecel | 521002452 | 1671 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 4 |
| 24 | | Pesino, Yuan Serenity | | 0 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 2 |
| 25 | | Po, Angel Nheazy Nicole A. | 5261961 | 1814 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 3 |
| 26 | | Sanchez, Penelope Kate | 5292557 | 1834 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 2 |
| 27 | | Santos, Jeslyn Elmeirah | 521050040 | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 4 |
| 28 | | Sotaridona, Iana Angela B. | 5262178 | 1918 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 1 |
| 29 | | Sucaldito, Georgina Amanda | | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 6 |
| 30 | | Sunga, Crystal O. | 521064598 | 1875 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 1 |
| 31 | WNM | Suyamin, Bonjoure Fille B. | 5234697 | 1912 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 2 |
| 32 | | Tusi, Mikayla | 5293960 | 1648 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 3 |
| 33 | AIM | Venal, Zneria | 5296072 | 1560 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 3 |
| 34 | | Ventolero, Khana Kathrine | 5283914 | 1747 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 3 |
|
|
|
|