UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL GIRLS

Cập nhật ngày: 11.10.2026 06:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 32 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:1872, HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Sotaridona, Iana Angela B.1918PHI5262178+10231842
2Sanchez, Penelope Kate1834PHI52925571½12,531548
3Po, Angel Nheazy Nicole A.1814PHI5261961½11,521654
4Gadut, Mecel Angela1923PHI5221161½0,511825
5Meneses, Kara D.1728PHI5261155½½121660
6Hilario, Gllasea Ann P.1768PHI52392811111719
  2. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:1907, HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Getubig, Lj1809PHI5232163011231889
2WNMSuyamin, Bonjoure Fille B.1912PHI5234697110231728
3Ventolero, Khana Kathrine1747PHI5283914½½0131709
4Pacubat, Giecel1671PHI52100245211½2,531735
  3. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:1774, HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Sunga, Crystal O.1875PHI52106459810121772
2Bandejas, Elizah Munice1617PHI52987250+121912
3Casas, Athena Hermina Jaxx1754PHI5210677591½+2,531374
4Mislang, Samantha Beatrice1698PHI5270502100131619
5Atienza, Antonette1770PHI52620201111719
6Dueñas, Reianah Mae1553PHI5210357761111000
  4. NATIONAL UNIVERSITY (RtgØ:1835, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMBahita, Ryien1875PHI5264979101231821
2Clar, Mica Claire1733PHI52622240½11,531761
3AIMVenal, Zneria1560PHI5296072½½0131520
4Clar, Thea Grace R.1780PHI5210612970011671
5Dalagan, Lara1825PHI5253543½11,521462
  5. ATENEO DE MANILA UNIVERSITY (RtgØ:1342, HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Abano, Sapphire Amariah0PHI---030
2Pesino, Yuan Serenity0PHI00-031686
3Tusi, Mikayla1648PHI5293960½112,531475
4Oh, Caitlyn Danielle1719PHI521024618010131513
  6. DE LA SALLE ZOBEL (RtgØ:1318, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Orosa, Sophia Ysabel1735PHI5210329040+0131875
2Cabodil, Sarah Sophia B.0PHI52707900011754
3Holgado, Xophi Alterese1538PHI521073961010131477
4Santos, Jeslyn Elmeirah0PHI521050040001131587
5Enas, Alexa Mechailla0PHI52107395300021772