UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP COLLEGE WOMENCập nhật ngày: 14.10.2026 06:38:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Số ván | Đã có 60 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | FAR EASTERN UNIVERSITY | * | * | | | 3½ | | 3½ | | | | 2½ | | 3 | | 10 | 12,5 | 0 |
| 2 | NATIONAL UNIVERSITY | | | * | * | 1½ | | 3½ | | 3½ | | | | 3 | | 8 | 11,5 | 0 |
| 3 | UNIVERSITY OF THE PHILLIPINES | ½ | | 2½ | | * | * | 1 | | 3 | | | | 2½ | | 6 | 9,5 | 0 |
| 4 | DE LA SALLE UNIVERSITY | ½ | | ½ | | 3 | | * | * | 2 | | 3½ | | | | 5 | 9,5 | 0 |
| 5 | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | | | ½ | | 1 | | 2 | | * | * | 2½ | | | | 5 | 6 | 0 |
| 6 | ATENEO DE MANILA | 1½ | | | | | | ½ | | 1½ | | * | * | 3½ | | 4 | 7 | 0 |
| 7 | ADAMSON UNIVERSITY | 1 | | 1 | | 1½ | | | | | | ½ | | * | * | 2 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|