UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP COLLEGE WOMENCập nhật ngày: 14.10.2026 06:38:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Số ván | Đã có 60 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:1905 / HS1: 2 / HS2: 4) Lãnh đội: Ma. Elayza Villa |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | ANTONIO, Elaine Grace | 1838 | PHI | 521056889 | 0 | 4 |
| 2 | | SAMARITA, Ma. Christina | 1913 | PHI | 5220378 | 1,5 | 4 |
| 3 | | ALINDOGAN, Janna | 1776 | PHI | 521057150 | 0,5 | 4 |
| 4 | | PLACER, Lira M. | 2000 | PHI | 5238528 | 1 | 1 |
| 5 | | SAN LUIS, Angela Joelle L. | 1870 | PHI | 5253594 | 1 | 2 |
| 6 | | DACUNO, Ma. Kristina Sophia | 1567 | PHI | 521071772 | 0 | 1 |
| 2. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:2018 / HS1: 10 / HS2: 12,5) Lãnh đội: Arleah Cassandra Sapuan |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | WIM | CANINO, Ruelle | 2102 | PHI | 5220416 | 3 | 4 |
| 2 | WNM | SEBASTIAN, Mhage Gerriah Lou | 2001 | PHI | 5217962 | 3,5 | 4 |
| 3 | WFM | LARGO, Franchesca R. | 2000 | PHI | 5232490 | 3,5 | 4 |
| 4 | | UMAYAN, Samantha | 1968 | PHI | 5229880 | 0 | 1 |
| 5 | WNM | ORDIZO, Kate Nicole | 1873 | PHI | 5264022 | 1 | 1 |
| 6 | | ORDIZO, Ericka | 1854 | PHI | 521001650 | 1,5 | 2 |
| 3. ATENEO DE MANILA (RtgØ:1926 / HS1: 4 / HS2: 7) Lãnh đội: Raiza Mae Locmayoan |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | VILLA, Ma. Elayza | 2059 | PHI | 5224292 | 3 | 4 |
| 2 | | NABOR, Yzabelle Noriel T. | 1814 | PHI | 5284961 | 1 | 4 |
| 3 | | GONZALES, Alphecca | 1969 | PHI | 5216265 | 1,5 | 4 |
| 4 | | MAGPILY, Francine Elaine | 1862 | PHI | 5248213 | 1,5 | 4 |
| 5 | | DATU, Princess Jhode | 1809 | PHI | | 0 | 0 |
| 6 | | DELA CRUZ, LYDITH SHEM | 0 | PHI | | 0 | 0 |
| 4. UNIVERSITY OF THE PHILLIPINES (RtgØ:1971 / HS1: 6 / HS2: 9,5) Lãnh đội: Angela Joelle San Luis |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | WNM | SAN DIEGO, Jerlyn Mae | 2060 | PHI | 5213401 | 4 | 5 |
| 2 | | LOCMAYOAN, Raiza Mae | 1910 | PHI | 5227020 | 0,5 | 4 |
| 3 | WNM | RACASA, Antonella Berthe | 1982 | PHI | 5226171 | 1,5 | 4 |
| 4 | | CALDOZA, Maryss Annxeniel | 1787 | PHI | 5259150 | 2,5 | 4 |
| 5 | | MONSALES, Janice Ceasa Mharie | 1930 | PHI | 521037965 | 1 | 3 |
| 6 | | ALCALA, Sofia Angelique | 1835 | PHI | 5261937 | 0 | 0 |
| 5. NATIONAL UNIVERSITY (RtgØ:1954 / HS1: 8 / HS2: 11,5) Lãnh đội: Yana Emilou De Vera |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | ADRIANO, Jelaine M. | 1876 | PHI | 5237815 | 0,5 | 2 |
| 2 | | MARTICIO, Jersey B. | 2059 | PHI | 5236215 | 4 | 4 |
| 3 | | PAMPLONA, Queen Rose O. | 1946 | PHI | 5232511 | 1,5 | 3 |
| 4 | | DALAGAN, Sara | 1935 | PHI | 5261996 | 3 | 4 |
| 5 | | DE VERA, Yana Emilou R. | 1843 | PHI | 5232520 | 0 | 0 |
| 6 | | DALAGAN, Kyla | 1791 | PHI | 5281318 | 2,5 | 3 |
| 6. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:1942 / HS1: 5 / HS2: 6) Lãnh đội: Precious Day Yecala |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | YECLA, Precious Day | 1915 | PHI | 5218640 | 1 | 4 |
| 2 | WNM | DELA CRUZ, Daren | 1945 | PHI | 5220424 | 3 | 4 |
| 3 | | TABUNGAR, Christine Faith | 1848 | PHI | 5247489 | 0 | 2 |
| 4 | | TEMPLE, Trina Mhariz | 1937 | PHI | 521001677 | 1 | 3 |
| 5 | | ONCITA, Princes Louise | 1887 | PHI | 5261953 | 0,5 | 2 |
| 6 | | ATON, Gabrielle | 1972 | PHI | 5231817 | 0,5 | 1 |
| 7. DE LA SALLE UNIVERSITY (RtgØ:1949 / HS1: 5 / HS2: 9,5) Lãnh đội: Checy Aliena Telesforo |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | WNM | PADILLA, Heart | 2006 | PHI | 5235472 | 1,5 | 5 |
| 2 | | SADEY, Chessica Fiona | 1842 | PHI | 5255937 | 0 | 0 |
| 3 | | GERALDINO, Lovely Ann D. | 1923 | PHI | 5246121 | 2,5 | 5 |
| 4 | | AGNE, Juzeia Marielle M. | 1914 | PHI | 5255767 | 3 | 5 |
| 5 | | TELESFORO, Checy Aliena | 1951 | PHI | 5217989 | 2,5 | 5 |
| 6 | | HORTILLANO, Jazzmine Lyka | 1836 | PHI | | 0 | 0 |
|
|
|
|