UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP COLLEGE WOMEN

Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:38:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 60 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bốc thăm tất cả các vòng đấu

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1FAR EASTERN UNIVERSITYDE LA SALLE UNIVERSITY3½:½
2ATENEO DE MANILAUNIVERSITY OF STO. TOMAS1½:2½
3UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESNATIONAL UNIVERSITY2½:1½
4ADAMSON UNIVERSITYmiễn đấu:
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1UNIVERSITY OF STO. TOMASUNIVERSITY OF THE PHILLIPINES1:3
2DE LA SALLE UNIVERSITYATENEO DE MANILA3½:½
3ADAMSON UNIVERSITYFAR EASTERN UNIVERSITY1:3
4NATIONAL UNIVERSITYmiễn đấu:
3. Ván ngày 2026/10/08 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1ATENEO DE MANILAADAMSON UNIVERSITY3½:½
2UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESDE LA SALLE UNIVERSITY1:3
3NATIONAL UNIVERSITYUNIVERSITY OF STO. TOMAS3½:½
4FAR EASTERN UNIVERSITYmiễn đấu:
4. Ván ngày 2026/10/11 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1DE LA SALLE UNIVERSITYNATIONAL UNIVERSITY½:3½
2ADAMSON UNIVERSITYUNIVERSITY OF THE PHILLIPINES1½:2½
3FAR EASTERN UNIVERSITYATENEO DE MANILA2½:1½
4UNIVERSITY OF STO. TOMASmiễn đấu:
5. Ván ngày 2026/10/14 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESFAR EASTERN UNIVERSITY½:3½
2NATIONAL UNIVERSITYADAMSON UNIVERSITY3:1
3UNIVERSITY OF STO. TOMASDE LA SALLE UNIVERSITY2:2
4ATENEO DE MANILAmiễn đấu:
6. Ván ngày 2026/10/24 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1ADAMSON UNIVERSITYUNIVERSITY OF STO. TOMAS:
2FAR EASTERN UNIVERSITYNATIONAL UNIVERSITY:
3ATENEO DE MANILAUNIVERSITY OF THE PHILLIPINES:
4DE LA SALLE UNIVERSITYmiễn đấu:
7. Ván ngày 2026/10/25 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1NATIONAL UNIVERSITYATENEO DE MANILA:
2UNIVERSITY OF STO. TOMASFAR EASTERN UNIVERSITY:
3DE LA SALLE UNIVERSITYADAMSON UNIVERSITY:
4UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESmiễn đấu:
8. Ván ngày 2026/11/07 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1DE LA SALLE UNIVERSITYFAR EASTERN UNIVERSITY:
2UNIVERSITY OF STO. TOMASATENEO DE MANILA:
3NATIONAL UNIVERSITYUNIVERSITY OF THE PHILLIPINES:
4ADAMSON UNIVERSITYmiễn đấu:
9. Ván ngày 2026/11/08 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESUNIVERSITY OF STO. TOMAS:
2ATENEO DE MANILADE LA SALLE UNIVERSITY:
3FAR EASTERN UNIVERSITYADAMSON UNIVERSITY:
4NATIONAL UNIVERSITYmiễn đấu:
10. Ván ngày 2026/11/14 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1ADAMSON UNIVERSITYATENEO DE MANILA:
2DE LA SALLE UNIVERSITYUNIVERSITY OF THE PHILLIPINES:
3UNIVERSITY OF STO. TOMASNATIONAL UNIVERSITY:
4FAR EASTERN UNIVERSITYmiễn đấu:
11. Ván ngày 2026/11/15 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1NATIONAL UNIVERSITYDE LA SALLE UNIVERSITY:
2UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESADAMSON UNIVERSITY:
3ATENEO DE MANILAFAR EASTERN UNIVERSITY:
4UNIVERSITY OF STO. TOMASmiễn đấu:
12. Ván ngày 2026/11/21 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1FAR EASTERN UNIVERSITYUNIVERSITY OF THE PHILLIPINES:
2ADAMSON UNIVERSITYNATIONAL UNIVERSITY:
3DE LA SALLE UNIVERSITYUNIVERSITY OF STO. TOMAS:
4ATENEO DE MANILAmiễn đấu:
13. Ván ngày 2026/11/22 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1UNIVERSITY OF STO. TOMASADAMSON UNIVERSITY:
2NATIONAL UNIVERSITYFAR EASTERN UNIVERSITY:
3UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESATENEO DE MANILA:
4DE LA SALLE UNIVERSITYmiễn đấu:
14. Ván ngày 2026/11/28 lúc 0830
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1ATENEO DE MANILANATIONAL UNIVERSITY:
2FAR EASTERN UNIVERSITYUNIVERSITY OF STO. TOMAS:
3ADAMSON UNIVERSITYDE LA SALLE UNIVERSITY:
4UNIVERSITY OF THE PHILLIPINESmiễn đấu: