Karnival Sukan IWK Wilayah Selatan 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:30:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Genius Chess Learning Center
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Johor Bahru | * | 2 | 3 | 1½ | 5 | 6,5 | 0 |
| 2 | Kluang | 1 | * | 2 | 2½ | 4 | 5,5 | 0 |
| 3 | Melaka | 0 | 1 | * | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 4 | Negri Sembilan | 1½ | ½ | 1 | * | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|