UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL BOYS

Ban Tổ chứcUAAP
Liên đoànPhilippines ( PHI )
Trưởng Ban Tổ chứcNA ALEXANDER DINOY
Tổng trọng tàiIA ILANN PEREZ
Phó Tổng Trọng tàiIA RICKY NAVALTA
Trọng tàiFA BYRON VILLAR NA ALFREDO CHAY, NA FERDINAND REYES SR., NA FERDINAND REYES JR.
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minutes + 30 Seconds
Địa điểmUST 4th Floor Buenaventura Garcia Paredes O.P. Building
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03 đến 2026/11/28
Rating trung bình / Average age1691 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:59:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 36 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1ADAMSON UNIVERSITY *  * 4436110
2FAR EASTERN UNIVERSITY *  * 2½43½6100
3UNIVERSITY OF STO. TOMAS1½ *  * 4449,50
4SOUTHRIDGE00 *  * 2½22,50
5DE LA SALLE ZOBEL001½ *  * 01,50
6ATENEO DE MANILA UNIVERSITY1½0 *  * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints