UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL BOYS

Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:59:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 36 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. DE LA SALLE ZOBEL (RtgØ:1282 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Caguiat, Gian Marco Rodriguez0PHI5210128810,53
2Dominguez, Kervin1530PHI527642003
3Chiong, Collin1599PHI5210739370,52
4Ong, Kenzie Timothy0PHI02
5Partido, Sebastian France0PHI01
6Escalona, Bernardo Isaiah0PHI0,51
  2. SOUTHRIDGE (RtgØ:1604 / HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Reyes, Romeo Iii E.1471PHI5210121640,53
2AFMImportante, Carl Nathan1684PHI52104724313
3Garcia, Gael Vito1551PHI5210120240,53
4Funtila, Romeo Miguel0PHI0,53
5Punzalan, Matteo Lucas M.1709PHI00
  3. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:1992 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ACMNarzabal, Joemel1959PHI52617912,53
2Beltran, King Xyan1936PHI52103157623
3NMMallorca, Marquis Angelo2058PHI52100075122
4Instrella, Runhigh Yohan1870PHI52712070,51
5AIMYoung, Lord Yofiel1703PHI529297222
6AIMGivero, Gabriel O.2016PHI526232111
  4. ATENEO DE MANILA UNIVERSITY (RtgØ:1785 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chua, Andrei D.1798PHI01
2AIMFua, Marc Justinn1637PHI11511154603
3AIMManuel, Joachim Thaddeus1505PHI528631013
4AFMCo, Ronell Jose D G1747PHI52622670,53
5Landicho, Francis Bryan1942PHI02
6Caro, Jose Pio G.1654PHI525917700
  5. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:1997 / HS1: 4 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rivera, Jian Carlo A.2098PHI52595252,53
2AIMParadero, Gabriel Ryan1952PHI52443821,52
3Pamplona, King Lanz O.1991PHI52103790612
4AFMDe Luna, Prince Alexander1771PHI52928591,52
5Dableo, Jude Angelo1948PHI523278311
6Balbaboco, Marlon Aurellano Jr. N.1786PHI526714522
  6. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:1951 / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bayani, Bryce Clarence S.2004PHI525913411
2Dolfo, Allan Rafael1757PHI52742652,53
3Fratkin, Karl Ashton O.1726PHI52557592,53
4Candor, Charles Jhared1989PHI52105000711
5Bautista, Jian Cedrick1944PHI52103314522
6Operiano, Bince Rafael1867PHI526234822