UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL BOYSCập nhật ngày: 11.10.2026 05:59:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Rivera, Jian Carlo A. | 5259525 | 2098 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 1 |
| 2 | NM | Mallorca, Marquis Angelo | 521000751 | 2058 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 3 |
| 3 | AIM | Givero, Gabriel O. | 5262321 | 2016 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 6 |
| 4 | | Bayani, Bryce Clarence S. | 5259134 | 2004 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 1 |
| 5 | | Pamplona, King Lanz O. | 521037906 | 1991 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 3 |
| 6 | | Candor, Charles Jhared | 521050007 | 1989 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 4 |
| 7 | ACM | Narzabal, Joemel | 5261791 | 1959 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 1 |
| 8 | AIM | Paradero, Gabriel Ryan | 5244382 | 1952 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 2 |
| 9 | | Dableo, Jude Angelo | 5232783 | 1948 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 5 |
| 10 | | Bautista, Jian Cedrick | 521033145 | 1944 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 5 |
| 11 | | Landicho, Francis Bryan | | 1942 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 5 |
| 12 | | Beltran, King Xyan | 521031576 | 1936 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 2 |
| 13 | | Instrella, Runhigh Yohan | 5271207 | 1870 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 4 |
| 14 | | Operiano, Bince Rafael | 5262348 | 1867 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 6 |
| 15 | | Chua, Andrei D. | | 1798 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 1 |
| 16 | | Balbaboco, Marlon Aurellano Jr. N. | 5267145 | 1786 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 6 |
| 17 | AFM | De Luna, Prince Alexander | 5292859 | 1771 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 4 |
| 18 | | Dolfo, Allan Rafael | 5274265 | 1757 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 2 |
| 19 | AFM | Co, Ronell Jose D G | 5262267 | 1747 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 4 |
| 20 | | Fratkin, Karl Ashton O. | 5255759 | 1726 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 3 |
| 21 | | Punzalan, Matteo Lucas M. | | 1709 | PHI | SOUTHRIDGE | 5 |
| 22 | AIM | Young, Lord Yofiel | 5292972 | 1703 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 5 |
| 23 | AFM | Importante, Carl Nathan | 521047243 | 1684 | PHI | SOUTHRIDGE | 2 |
| 24 | | Caro, Jose Pio G. | 5259177 | 1654 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 6 |
| 25 | AIM | Fua, Marc Justinn | 115111546 | 1637 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 2 |
| 26 | | Chiong, Collin | 521073937 | 1599 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 3 |
| 27 | | Garcia, Gael Vito | 521012024 | 1551 | PHI | SOUTHRIDGE | 3 |
| 28 | | Dominguez, Kervin | 5276420 | 1530 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 2 |
| 29 | AIM | Manuel, Joachim Thaddeus | 5286310 | 1505 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 3 |
| 30 | | Reyes, Romeo Iii E. | 521012164 | 1471 | PHI | SOUTHRIDGE | 1 |
| 31 | | Caguiat, Gian Marco Rodriguez | 521012881 | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 1 |
| 32 | | Escalona, Bernardo Isaiah | | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 6 |
| 33 | | Funtila, Romeo Miguel | | 0 | PHI | SOUTHRIDGE | 4 |
| 34 | | Ong, Kenzie Timothy | | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 4 |
| 35 | | Partido, Sebastian France | | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 5 |
|
|
|
|