UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL BOYSCập nhật ngày: 11.10.2026 05:59:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Balbaboco, Marlon Aurellano Jr. N. | 5267145 | 1786 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 6 |
| 2 | | Bautista, Jian Cedrick | 521033145 | 1944 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 5 |
| 3 | | Bayani, Bryce Clarence S. | 5259134 | 2004 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 1 |
| 4 | | Beltran, King Xyan | 521031576 | 1936 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 2 |
| 5 | | Caguiat, Gian Marco Rodriguez | 521012881 | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 1 |
| 6 | | Candor, Charles Jhared | 521050007 | 1989 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 4 |
| 7 | | Caro, Jose Pio G. | 5259177 | 1654 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 6 |
| 8 | | Chiong, Collin | 521073937 | 1599 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 3 |
| 9 | | Chua, Andrei D. | | 1798 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 1 |
| 10 | AFM | Co, Ronell Jose D G | 5262267 | 1747 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 4 |
| 11 | | Dableo, Jude Angelo | 5232783 | 1948 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 5 |
| 12 | AFM | De Luna, Prince Alexander | 5292859 | 1771 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 4 |
| 13 | | Dolfo, Allan Rafael | 5274265 | 1757 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 2 |
| 14 | | Dominguez, Kervin | 5276420 | 1530 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 2 |
| 15 | | Escalona, Bernardo Isaiah | | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 6 |
| 16 | | Fratkin, Karl Ashton O. | 5255759 | 1726 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 3 |
| 17 | AIM | Fua, Marc Justinn | 115111546 | 1637 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 2 |
| 18 | | Funtila, Romeo Miguel | | 0 | PHI | SOUTHRIDGE | 4 |
| 19 | | Garcia, Gael Vito | 521012024 | 1551 | PHI | SOUTHRIDGE | 3 |
| 20 | AIM | Givero, Gabriel O. | 5262321 | 2016 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 6 |
| 21 | AFM | Importante, Carl Nathan | 521047243 | 1684 | PHI | SOUTHRIDGE | 2 |
| 22 | | Instrella, Runhigh Yohan | 5271207 | 1870 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 4 |
| 23 | | Landicho, Francis Bryan | | 1942 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 5 |
| 24 | NM | Mallorca, Marquis Angelo | 521000751 | 2058 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 3 |
| 25 | AIM | Manuel, Joachim Thaddeus | 5286310 | 1505 | PHI | ATENEO DE MANILA UNIVERSITY | 3 |
| 26 | ACM | Narzabal, Joemel | 5261791 | 1959 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 1 |
| 27 | | Ong, Kenzie Timothy | | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 4 |
| 28 | | Operiano, Bince Rafael | 5262348 | 1867 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 6 |
| 29 | | Pamplona, King Lanz O. | 521037906 | 1991 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 3 |
| 30 | AIM | Paradero, Gabriel Ryan | 5244382 | 1952 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 2 |
| 31 | | Partido, Sebastian France | | 0 | PHI | DE LA SALLE ZOBEL | 5 |
| 32 | | Punzalan, Matteo Lucas M. | | 1709 | PHI | SOUTHRIDGE | 5 |
| 33 | | Reyes, Romeo Iii E. | 521012164 | 1471 | PHI | SOUTHRIDGE | 1 |
| 34 | | Rivera, Jian Carlo A. | 5259525 | 2098 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 1 |
| 35 | AIM | Young, Lord Yofiel | 5292972 | 1703 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 5 |
|
|
|
|