Bellville 2026 Closed rapids Section A

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: HVisage

Giải/ Nội dungSectionA, SectionB, SectionC
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9(30 results missing)

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1 
1Longano, Michael Nichola1945RSA*111142,5
2Knipe, Johannes Michie1809RSA0*11132
3PMSchutte, Andre1905RSA*11131
4Van Schaik, Michael Peter1606RSA0*1½12,51,25
5Booysen, Neil1645RSA000*110,5
Frick, Jacques1578RSA0*110,5
7Russouw, Daniel Jacobus1588RSA½00*0,51,25
8Balia, Shekhinah1550RSA0*00
Davies, Shaughn1862RSA00*00
Vermeulen, Leonardus1538RSA000*00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)