Bellville 2026 Closed rapids Section ACập nhật ngày: 12.10.2026 21:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: HVisage
| Giải/ Nội dung | SectionA, SectionB, SectionC |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RSA | South Africa | 10 |
| Tổng cộng | | | 10 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 |
| 8 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Tổng cộng | 5 | 1 | 9 | 0 | 15 |
|
|
|
|