Bellville 2026 Closed rapids Section A

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: HVisage

Giải/ Nội dungSectionA, SectionB, SectionC
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9(30 results missing)

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
16Longano, Michael NicholaRSA194542,5
25Knipe, Johannes MichieRSA180932
38PMSchutte, AndreRSA190531
49Van Schaik, Michael PeterRSA16062,51,25
52Booysen, NeilRSA164510,5
4Frick, JacquesRSA157810,5
77Russouw, Daniel JacobusRSA15880,51,25
81Balia, ShekhinahRSA155000
3Davies, ShaughnRSA186200
10Vermeulen, LeonardusRSA153800

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)