PRIMEROS A LOS 3 PRIMEROS.
Inscripcion socios $3000 no socios $6000AJEDREZ CARPE DIEM TORNEO ABIERTO RAPIDO DE OCTUBRE 5-10-26 19.30H. Arias 4745 L y J 5 al 15 de octubre 25 MIN + 10SEG, Arias 4745 Saavedra CABA 1523733769| Ban Tổ chức | Escuela y Circulo de Ajedrez Carpe Diem |
| Liên đoàn | Argentina ( ARG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Comision Tecnica de Torneos. |
| Tổng trọng tài | AI Alfredo Adolfo Gaal |
| Trọng tài | Eduardo Diconza |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25 minutes plus 10 seconds per move |
| Địa điểm | Arias 4745 Saavedra, CABA |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/05 đến 2026/10/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1576 / 52 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 03:05:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Caballero Miqueas | 1807 | ARG | 6w½ | 4b0 | 8w1 | -½ | -0 | 10b- | -0 | 2 | 11 | 0 | 18 | 5,75 |
| 2 | | Sanchez Gabriel | 1734 | ARG | 8b1 | 3w1 | -½ | -½ | 7b1 | 11w1 | 4b1 | 6 | 1 | 0 | 20,5 | 23 |
| 3 | | Regner Marcelo | 1699 | ARG | 9w1 | 2b0 | 11w0 | 8b½ | 13b1 | 7w0 | -1 | 3,5 | 6 | 0 | 17 | 9,5 |
| 4 | | Fleitas Jesus Alberto | 1694 | ARG | 10b1 | 1w1 | 7b1 | 5w1 | 11b0 | 6w1 | 2w0 | 5 | 3 | 0 | 19,5 | 16,5 |
| 5 | | Caldarelli Fabian | 1600 | ARG | 12w½ | 11b½ | 10w1 | 4b0 | 6w0 | 9w1 | 8b½ | 3,5 | 7 | 0 | 16,5 | 10 |
| 6 | | Arias Maria Paula | 1556 | ARG | 1b½ | 13w½ | 12b1 | 11w0 | 5b1 | 4b0 | 10w1 | 4 | 4 | 0 | 16,5 | 10,5 |
| 7 | | Montozzi Sandro | 1525 | ARG | -½ | 12b1 | 4w0 | 9b1 | 2w0 | 3b1 | 11b0 | 3,5 | 5 | 0 | 20 | 10,25 |
| 8 | | Stavsky Hector | 1525 | ARG | 2w0 | 9b0 | 1b0 | 3w½ | -1 | 13w+ | 5w½ | 3 | 10 | 0 | 15,5 | 6,75 |
| 9 | | Pucheta Maximiliano | 1522 | ARG | 3b0 | 8w1 | 13b½ | 7w0 | 10w1 | 5b0 | 12w1 | 3,5 | 8 | 0 | 13 | 7,25 |
| 10 | | Longhitano Juan | 1505 | ARG | 4w0 | -1 | 5b0 | 13w1 | 9b0 | 1w+ | 6b0 | 3 | 9 | 0 | 16 | 7,5 |
| 11 | | Depiante Ivan Fernando | 1467 | ARG | -½ | 5w½ | 3b1 | 6b1 | 4w1 | 2b0 | 7w1 | 5 | 2 | 1 | 19,5 | 19 |
| 12 | | Vizcarra Mariano | 1430 | ARG | 5b½ | 7w0 | 6w0 | -½ | -0 | -1 | 9b0 | 2 | 12 | 0 | 16 | 4,5 |
| 13 | | Cavallo Jorge Eduardo | 1423 | ARG | -½ | 6b½ | 9w½ | 10b0 | 3w0 | 8b- | -0 | 1,5 | 13 | 0 | 15,5 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|