Round 2 has been moved to start at 11:30 hrs2nd Elite Chess U14 & U8 Super Open 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:54:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: spartanchessgroup
| Giải/ Nội dung | U14 Section, U8 Section |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 24 | | Maponga, Reign | 0 | ZIM | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 14 | | Maponga, Tapiwanashe | 1400 | ZIM | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 25 | | Masundire, Blessing Takudzwa | 0 | ZIM | | | | miễn đấu | | |
| 3 | | Mbanje, Mya | 1587 | ZIM | * | * | * | | | |
| 17 | | Poorvangi, Goyal | 1390 | ZIM | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 30 | | Rhafu, Kuitakwashe | 0 | ZIM | | miễn đấu | | | | |
| 32 | | Tapera, Tapiwa | 0 | ZIM | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|