Round 6 starts at 14:00 hrs

2nd Elite Chess U14 & U8 Super Open 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:06:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: spartanchessgroup

Giải/ Nội dungU14 Section, U8 Section
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Magorosi, Patience14421 ½ - ½1 Emmanuel, Mhiti16251
210Chida, Nevson Jnr Tadisa14331 0 - 11 Mberi, Ethan Mufaro16002
34Mukono, Atida15521 1 - 01 Nhamburo, Tinayeishe143211
429Nhika, Shanik01 0 - 11 Mukono, Mukundi15285
56Chimboza, Tinevimbo Elizabeth15081 ½ - ½1 Chimboza, Taonanyasha Henry141513
632Tapera, Tapiwa01 0 - 11 Mberi, Jayden14987
78Li, Xing14691 ½ - ½1 Lisa, Chiteweri139615
812Avishi, Jain1418½ 1 - 01 Shangwa, Blessed031
916Khatnani, Kabir13900 ½ - ½0 Kapoor, Aanvi023
1022Kadumbo, Clara00 + - -0 Poorvangi, Goyal139017
1126Murevesi, Kutenda00 0 - 10 Mutevedzi, Simbarashe136619
1220Li, Zhi13630 1 - 00 Masundire, Blessing Takudzwa025
1328Ndhlovu, LaBelle00 ½ - ½0 Gupta, Adwita021
1418Dyora, Purity13820 0 - 1½ Mutinha, Faith027
1514Maponga, Tapiwanashe14000 - - -0 Maponga, Reign024
1630Rhafu, Kuitakwashe00 1 miễn đấu 
173Mbanje, Mya15870 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại